样
一丨ノ丶丶ノ一一一丨
10
个
HSK 1
Lượng từ
Gợi nhớ
Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
样
kiểu, loại
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
样
Dùng cho các chủng loại, kiểu dáng, thứ, món của sự vật.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 样 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

几样点心
Vài món điểm tâm

三样水果
Ba loại trái cây

一样爱好
Một sở thích
Từ ghép (31)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:dáng vẻ, hình dáng, kiểu, mẫu.
Ví dụ (5)
你看他那高兴的样子。
Bạn nhìn cái dáng vẻ vui mừng của anh ấy kìa.
Look how happy he is.
这就是新产品的样子。
Đây chính là kiểu dáng (mẫu) của sản phẩm mới.
This is what the new product looks like.
这件衣服的样子很时髦。
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất thời thượng.
This piece of clothing is very fashionable in style.
我不喜欢这样。
Tôi không thích như thế này (kiểu này).
I don't like it this way.
这是样品,非卖品。
Đây là hàng mẫu, không phải hàng bán.
This is a sample, not for sale.
2
lượng từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:loại, món (lượng từ, dùng như 'zhǒng').
Ví dụ (3)
这就叫一样米养百样人。
Cái này gọi là một loại gạo nuôi trăm loại người.
That's what they mean by 'the same rice feeds all kinds of people.'
这几样菜都很好吃。
Mấy món (loại) ăn này đều rất ngon.
These dishes are all very tasty.
我只需要这三样东西。
Tôi chỉ cần ba món đồ này thôi.
I only need these three things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây