ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
样式
yàngshì
kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách, dạng.
Hán việt: dạng thức
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "样式" (yàngshì) mang nghĩa "kiểu dáng", kết hợp bởi 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).

Thành phần cấu tạo

样式
yàngshì
kiểu dáng
样
yàng • dạng
kiểu
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách, dạng.
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种yàngshì样式de的yīfu衣服xiànzài现在hěn很liúxíng流行。
Kiểu dáng quần áo này hiện nay rất thịnh hành.
This style of clothing is very popular right now.
wǒ我bù不xǐhuan喜欢zhè这zhǒng种lǎo老jiù旧de的jiājù家具yàngshì样式。
Tôi không thích kiểu dáng đồ nội thất cũ kỹ này.
I don't like this old-fashioned style of furniture.
zhè这shì是yí一zuò座gē哥tè特shì式yàngshì样式de的jiànzhù建筑。
Đây là một tòa kiến trúc theo kiểu Gothic.
This is a Gothic-style building.
shāngdiàn商店lǐ里bǎimǎn摆满le了gè各zhǒng种yàngshì样式de的xiézi鞋子。
Trong cửa hàng bày đầy các loại giày đủ mọi kiểu dáng.
The store is filled with shoes of all kinds of styles.
qǐng请bāng帮wǒ我shèjì设计yí一gè个xīnyǐng新颖de的yàngshì样式。
Làm ơn giúp tôi thiết kế một mẫu mã mới lạ.
Please help me design a novel new style.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây