一样
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Khi các đồ vật đều được tạo tác từ cùng một (一: bộ Nhất) khuôn gỗ chạm khắc theo một kiểu dáng mẫu mực (样: cây gỗ 木 và chữ Dương 羊), chúng sẽ hoàn toàn "giống nhau, như nhau" (一样).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一样
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / đại từ
Nghĩa:giống nhau, y hệt, như nhau.
Ví dụ (5)
我们俩的年纪一样大。
Tuổi tác của hai chúng tôi lớn như nhau (bằng tuổi).
The two of us are the same age.
这件衣服跟那件一样。
Cái áo này giống (y hệt) cái áo kia.
This piece of clothing is the same as that one.
我想买一支跟这个一样的笔。
Tôi muốn mua một cái bút giống hệt cái này.
I want to buy a pen just like this one.
大家的目标都是一样的。
Mục tiêu của mọi người đều giống nhau.
Everyone has the same goal.
你怎么跟小孩儿一样?
Sao bạn cứ như trẻ con thế?
Why are you like a child?
2
phó từ (so sánh)
Nghĩa:như, tựa như (dùng trong câu so sánh ngang bằng).
Ví dụ (5)
他的脸像苹果一样红。
Mặt anh ấy đỏ như quả táo.
His face is as red as an apple.
时间像水一样流逝。
Thời gian trôi qua (nhanh) như nước chảy.
Time flows away like water.
她像妈妈一样漂亮。
Cô ấy xinh đẹp giống như mẹ vậy.
She is as beautiful as her mother.
这里像家一样温暖。
Nơi đây ấm áp như ở nhà.
It's as warm here as home.
哪怕像蜗牛一样慢也要坚持。
Dù cho chậm như ốc sên cũng phải kiên trì.
Even if you're as slow as a snail, you still have to keep going.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây