式
一一丨一フ丶
6
挂
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
式
kiểu cách, công thức
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kiểu cách, công thức
Ví dụ (5)
我很喜欢这套中式家具。
Tôi rất thích bộ nội thất kiểu Trung Quốc này.
I really like this set of Chinese-style furniture.
这个数学公式太难记了。
Công thức toán học này quá khó nhớ.
This mathematical formula is too hard to memorize.
请按照规定的格式写报告。
Vui lòng viết báo cáo theo đúng định dạng (kiểu mẫu) quy định.
Please write the report according to the prescribed format.
会议将以线上的形式举行。
Hội nghị sẽ được tổ chức dưới hình thức trực tuyến.
The meeting will be held online.
每个人都有自己的生活方式。
Mỗi người đều có cách sống (phương thức sống) của riêng mình.
Everyone has their own way of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây