氏
ノ丨一フ
4
个
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh rễ cây bám sâu và phân nhánh dưới lòng đất tượng trưng cho nguồn cội huyết thống của một dòng tộc, tên họ (氏).
Thành phần cấu tạo
氏
Họ
氏
Bộ Thị
Hình cái muỗng, biểu tượng dòng họ
Hình ảnh:


Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:họ, thị tộc; bộ thị.
Ví dụ (5)
中国有很多古老的姓氏。
Trung Quốc có rất nhiều họ cổ xưa.
China has many ancient surnames.
这本家谱详细记录了李氏家族的历史。
Cuốn gia phả này ghi chép chi tiết lịch sử của gia tộc họ Lý.
This genealogy records the history of the Li clan in great detail.
这幅优美的画作,其作者是无名氏。
Tác giả của bức tranh tuyệt đẹp này là vô danh thị (người không rõ họ tên).
This beautiful painting was created by an unknown artist.
母系氏族社会是人类早期的一种社会形态。
Xã hội thị tộc mẫu hệ là một hình thái xã hội thời kỳ đầu của nhân loại.
A matrilineal clan society was a form of social organization in early human history.
在古代,人们常称呼已婚妇女为某氏,例如王氏。
Thời xưa, mọi người thường gọi phụ nữ đã có chồng là mỗ thị, ví dụ như Vương thị (người vợ họ Vương).
In ancient times, married women were often addressed by their husband's family name, for example, Mrs. Wang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây