是
丨フ一一一丨一ノ丶
9
否
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
是
là
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (44)
Định nghĩa (2)
1
động từ (copula)
Nghĩa:là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
Ví dụ (5)
我是学生。
Tôi là học sinh.
I am a student.
他是我的汉语老师。
Ông ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
He is my Chinese teacher.
这里是北京火车站。
Đây là ga tàu hỏa Bắc Kinh.
This is Beijing Railway Station.
那个女孩是谁?
Cô gái kia là ai?
Who is that girl?
失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công.
Failure is the mother of success.
2
tính từ / động từ (affirmation)
Nghĩa:đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).
Ví dụ (5)
是,我明白了。
Vâng (Đúng), tôi hiểu rồi.
Yes, I understand.
是,我确实是明天早上坐飞机去北京。
Đúng vậy, quả thực sáng mai tôi sẽ đi máy bay tới Bắc Kinh.
Are you going tomorrow? — Yes.
我是昨天买的票。
Tôi (chính là) mua vé vào hôm qua.
I bought the ticket yesterday.
这本书是不是你的?
Cuốn sách này có phải là của bạn không?
Is this book yours?
他是很聪明,但是不努力。
Cậu ấy thông minh THÌ có thông minh, nhưng không nỗ lực.
He is very smart, but he doesn't work hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây