市
丶一丨フ丨
5
个
HSK 1 (Thành phố)
—
Gợi nhớ
Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市).
Thành phần cấu tạo
市
Thành phố, chợ
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (hành chính)
Nghĩa:thành phố, thị xã (đơn vị hành chính).
Ví dụ (5)
我是北京市的市民。
Tôi là công dân của thành phố Bắc Kinh.
I am a citizen of Beijing.
上海是中国最大的城市之一。
Thượng Hải là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.
Shanghai is one of the largest cities in China.
市长今天去视察工作。
Thị trưởng hôm nay đi thị sát công việc.
The mayor went to inspect the work today.
我想住在市中心。
Tôi muốn sống ở trung tâm thành phố.
I want to live in the city center.
从这里到市区有多远?
Từ đây đến khu vực nội thành (thị khu) bao xa?
How far is it from here to the urban area?
2
danh từ (chợ / thị trường)
Nghĩa:chợ, thị trường, nơi buôn bán.
Ví dụ (5)
妈妈去菜市买菜了。
Mẹ đi chợ rau mua thức ăn rồi.
Mom went to the market to buy vegetables.
这里的夜市很热闹。
Chợ đêm ở đây rất náo nhiệt.
The night market here is very lively.
这种水果已经上市了。
Loại hoa quả này đã được tung ra thị trường (lên sạp, vào mùa) rồi.
This kind of fruit is already on the market.
这家公司准备明年上市。
Công ty này chuẩn bị lên sàn chứng khoán (IPO) vào năm sau.
This company is preparing to go public next year.
我们需要先做市场调查。
Chúng ta cần làm khảo sát thị trường trước.
We need to do market research first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây