都市
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "都市" (dūshì) mang nghĩa "thành phố", kết hợp bởi 都 (dōu / dū - đô): "đều" + 市 (shì - thị): "Thành phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 都市
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đô thị, thành thị, thành phố lớn (sầm uất, hiện đại).
Ví dụ (5)
上海是一个繁华的国际大都市。
Thượng Hải là một đại đô thị quốc tế phồn hoa.
Shanghai is a prosperous international metropolis.
他不适应这种快节奏的都市生活。
Anh ấy không thích nghi được với cuộc sống đô thị nhịp độ nhanh thế này.
He is not used to this fast-paced urban life.
夜晚的都市灯火辉煌,非常美丽。
Đô thị về đêm đèn đuốc sáng trưng, vô cùng xinh đẹp.
At night, the city is brilliantly illuminated and very beautiful.
这本小说描写了现代都市人的情感困惑。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả những bối rối về tình cảm của người thành thị hiện đại.
This novel depicts the emotional confusion of modern urbanites.
都市的喧嚣让他感到疲惫。
Sự ồn ào náo nhiệt của đô thị khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
The hustle and bustle of the city makes him feel tired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây