上市
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "上市" (shàngshì) mang nghĩa "ra thị trường, niêm yết, lên kệ", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 市 (shì - thị): "Thành phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上市
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ra thị trường, niêm yết, lên kệ
Ví dụ (5)
这款新手机将于下个月上市。
Mẫu điện thoại mới này sẽ ra thị trường vào tháng sau.
This new smartphone will be launched next month.
我们的公司计划在明年上市。
Công ty của chúng tôi dự kiến sẽ niêm yết trên sàn chứng khoán vào năm sau.
Our company plans to go public next year.
这种新鲜水果刚上市,非常受欢迎。
Loại trái cây tươi này vừa lên kệ, vô cùng được ưa chuộng.
This fresh fruit has just hit the market and is very popular.
产品上市前需要经过严格的测试。
Sản phẩm trước khi ra thị trường cần phải trải qua kiểm tra nghiêm ngặt.
The product needs to undergo rigorous testing before being launched.
苹果公司的新一代电脑什么时候上市?
Máy tính thế hệ mới của công ty Apple khi nào sẽ lên kệ?
When will Apple's next-generation computers be released?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây