ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
市长
shìzhǎng
thị trưởng
Hán việt: thị trưởng
—

Gợi nhớ

Từ "市长" (shìzhǎng) mang nghĩa "thị trưởng", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

市长
shìzhǎng
thị trưởng
市
shì • thị
Thành phố
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thị trưởng
Ví dụ (3)
shìzhǎng市长chūxí出席le了xuéxiào学校de的kāixué开学diǎnlǐ典礼。
Thị trưởng đã tham dự lễ khai giảng của trường.
The mayor attended the school's opening ceremony.
shìzhǎng市长chéngnuò承诺gǎishàn改善gōnggòngjiāotōng公共交通。
Thị trưởng cam kết cải thiện giao thông công cộng.
The mayor promised to improve public transportation.
jìzhě记者xiàng向shìzhǎng市长tíchū提出le了huánbǎo环保wèntí问题。
Phóng viên đặt câu hỏi về môi trường với thị trưởng.
The reporter asked the mayor questions about environmental protection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây