市长
—
Gợi nhớ
Từ "市长" (shìzhǎng) mang nghĩa "thị trưởng", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 市长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị trưởng
Ví dụ (3)
市长出席了学校的开学典礼。
Thị trưởng đã tham dự lễ khai giảng của trường.
The mayor attended the school's opening ceremony.
市长承诺改善公共交通。
Thị trưởng cam kết cải thiện giao thông công cộng.
The mayor promised to improve public transportation.
记者向市长提出了环保问题。
Phóng viên đặt câu hỏi về môi trường với thị trưởng.
The reporter asked the mayor questions about environmental protection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây