夜市
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "夜市" (yèshì) mang nghĩa "chợ đêm", kết hợp bởi 夜 (yè - dạ): "đêm" + 市 (shì - thị): "Thành phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夜市
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chợ đêm
Ví dụ (5)
台湾的夜市很有名。
Chợ đêm của Đài Loan rất nổi tiếng.
Taiwan's night markets are very famous.
我们今晚去逛夜市吧。
Tối nay chúng ta đi dạo chợ đêm đi.
Let's go stroll around the night market tonight.
夜市里有很多好吃的小吃。
Trong chợ đêm có rất nhiều đồ ăn vặt ngon.
There are lots of delicious snacks at the night market.
这个夜市每天晚上都很热闹。
Chợ đêm này mỗi buổi tối đều rất náo nhiệt.
This night market is lively every evening.
我在夜市买了一件便宜的衣服。
Tôi đã mua một chiếc áo rẻ ở chợ đêm.
I bought a cheap piece of clothing at the night market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây