ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
是个
shì ge
là một
Hán việt: thị cá
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "是个" (shì ge) nghĩa là "là một", ghép bởi: 是 (shì): là + 个 (gè): cái.

Thành phần cấu tạo

是个
shì ge
là một
日
疋
人
丨

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:là một
Ví dụ (3)
tā他shì是gè个hàoxué好学shēng生。
Anh ấy là một học sinh tốt.
He is a good student.
zhè这shì是gè个hǎo好bànfǎ办法。
Đây là một cách hay.
This is a good idea.
tā她shì是gè个hěn很kāilǎng开朗de的rén人。
Cô ấy là một người rất cởi mở.
She is a very cheerful person.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây