是个
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "是个" (shì ge) nghĩa là "là một", ghép bởi: 是 (shì): là + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
是个
là một
日
疋
人
丨
Hình ảnh:

Phân tích từ 是个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:là một
Ví dụ (3)
他是个好学生。
Anh ấy là một học sinh tốt.
He is a good student.
这是个好办法。
Đây là một cách hay.
This is a good idea.
她是个很开朗的人。
Cô ấy là một người rất cởi mở.
She is a very cheerful person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây