多的是
HSK 3 (Khẩu ngữ)
Cụm từ
Gợi nhớ
Khi những buổi chiều hôm (夕) chồng chất lên nhau biểu thị số lượng dồi dào (多: đa - nhiều), được chỉ định rõ ràng như ánh sáng trắng (白) soi vào chiếc muôi (勺) (的: đích) và khẳng định chắc chắn dưới ánh mặt trời (日) cùng bước chân ngay thẳng (疋) (是: thị - là), ta nói thứ gì đó có "rất nhiều, có thừa" (多的是).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / idiomatic expression
Nghĩa:có rất nhiều, đầy ra đấy, thiếu gì (biểu thị sự dư thừa, không thiếu thốn).
Ví dụ (5)
这样的机会多的是,别灰心。
Cơ hội như thế này có đầy (rất nhiều), đừng nản lòng.
There are plenty of opportunities like this, so don't be discouraged.
如果你想看书,我书架上多的是。
Nếu bạn muốn đọc sách, trên giá sách của tôi có đầy.
If you want to read, I have plenty of books on my shelf.
钱我有的是,就是没时间花。
Tiền thì tôi có rất nhiều (tôi có đầy), chỉ là không có thời gian tiêu.
I’ve got plenty of money; I just don’t have time to spend it.
像他这样的人,街上多的是。
Người như anh ta, ngoài đường đầy ra đấy (ý nói không hiếm).
There are plenty of people like him on the streets.
别担心吃的不够,冰箱里多的是。
Đừng lo đồ ăn không đủ, trong tủ lạnh có rất nhiều.
Don’t worry about not having enough to eat—there’s plenty in the fridge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây