个
ノ丶丨
3
出
HSK 1
Lượng từ
Gợi nhớ
Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个).
Thành phần cấu tạo
个
cái, chiếc, con, người (lượng từ chung)
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
个
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các sự vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一个杯子
Một cái cốc

一个背影
Một bóng lưng

一个爱好
Một sở thích

一个包裹
Một bưu kiện

一个傍晚
Một buổi chiều muộn

一个办法
Một cách giải quyết

一个鼻子
Một chiếc mũi

一个西瓜
Một quả dưa hấu

一个角色
Một nhân vật
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ (classifier)
Nghĩa:cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và nhiều vật không có lượng từ chuyên biệt).
Ví dụ (5)
我有一个好主意。
Tôi có một ý kiến hay.
I have a good idea.
这个人很聪明。
Người này rất thông minh.
This person is very smart.
我想买个新手机。
Tôi muốn mua một cái điện thoại mới.
I want to buy a new mobile phone.
这是一个很难的问题。
Đây là một vấn đề rất khó.
This is a very difficult question.
那个杯子是谁的?
Cái cốc kia là của ai?
Whose cup is that?
2
hậu tố / danh từ
Nghĩa:cá nhân, vóc dáng.
Ví dụ (3)
这是我个人的看法。
Đây là quan điểm cá nhân của tôi.
This is my personal opinion.
他的个子很高。
Dáng người (vóc dáng) anh ấy rất cao.
He is very tall.
那个大个子是谁?
Cái anh chàng to con kia là ai thế?
Who is that big guy?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây