这个
HSK1
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "这个" (zhège) nghĩa là "Cái này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
这个
Cái này
辶
文
人
丨
Hình ảnh:

Phân tích từ 这个
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cái này
Ví dụ (3)
这个问题很重要。
Vấn đề này rất quan trọng.
This question is very important.
这个苹果很甜。
Quả táo này rất ngọt.
This apple is very sweet.
请把这个文件交给老师。
Vui lòng giao tài liệu này cho giáo viên.
Please hand this document to the teacher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây