ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
这个月
zhè ge yuè
tháng hiện tại, tháng này
Hán việt: giá cá nguyệt
—

Gợi nhớ

Từ "这个月" (zhè ge yuè) nghĩa là "tháng hiện tại, tháng này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 个 (gè): cái + 月 (yuè): tháng.

Thành phần cấu tạo

这个月
zhè ge yuè
tháng hiện tại, tháng này
辶
文
人
丨
月

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:tháng hiện tại, tháng này
Ví dụ (3)
zhè这gè个yuè月gōngzuò工作hěn很máng忙。
Tháng này công việc rất bận.
Work is very busy this month.
wǒ我dǎsuan打算zhè这gè个yuè月mǎi买yí一bù部xīn新shǒujī手机。
Tôi định tháng này mua một chiếc điện thoại mới.
I plan to buy a new phone this month.
zhè这gè个yuè月de的diànfèi电费bǐ比shàng上gè个yuè月shǎo少。
Tiền điện tháng này ít hơn tháng trước.
This month's electricity bill is less than last month's.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây