这个月
—
Gợi nhớ
Từ "这个月" (zhè ge yuè) nghĩa là "tháng hiện tại, tháng này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 个 (gè): cái + 月 (yuè): tháng.
Thành phần cấu tạo
这个月
tháng hiện tại, tháng này
辶
文
人
丨
月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tháng hiện tại, tháng này
Ví dụ (3)
这个月工作很忙。
Tháng này công việc rất bận.
Work is very busy this month.
我打算这个月买一部新手机。
Tôi định tháng này mua một chiếc điện thoại mới.
I plan to buy a new phone this month.
这个月的电费比上个月少。
Tiền điện tháng này ít hơn tháng trước.
This month's electricity bill is less than last month's.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây