五月
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "五月" (wǔyuè) nghĩa là "Tháng năm", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 月 (yuè): tháng.
Thành phần cấu tạo
五月
Tháng năm
二
𠃌
月
Hình ảnh:

Phân tích từ 五月
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "五月" (wǔyuè) nghĩa là "Tháng năm", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 月 (yuè): tháng.
