五月份
—
Gợi nhớ
Từ "五月份" (wǔ yuè fèn) mang nghĩa "tháng năm", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tháng năm
Ví dụ (3)
五月份正是鲜花盛开的季节。
Tháng năm chính là mùa hoa tươi nở rộ.
May is precisely the season when fresh flowers bloom.
我们计划在五月份去旅游。
Chúng tôi kế hoạch đi du lịch vào tháng năm.
We plan to go traveling in May.
五月份的白天气温非常舒适。
Nhiệt độ ban ngày của tháng năm vô cùng dễ chịu.
Daytime temperatures in May are very comfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây