ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
五月份
wǔ yuè fèn
tháng năm
Hán việt: ngũ nguyệt phần
—

Gợi nhớ

Từ "五月份" (wǔ yuè fèn) mang nghĩa "tháng năm", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).

Thành phần cấu tạo

五月份
wǔ yuè fèn
tháng năm
五
wǔ • ngũ
số năm
二
Hai nét ngang
Trời (trên) và đất (dưới)
𠃌
Nét gãy ở giữa
Sự giao thoa giữa trời và đất
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong
份
fèn • phần
phần
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tháng năm
Ví dụ (3)
wǔyuèfèn五月份zhèng正shì是xiānhuā鲜花shèngkāi盛开de的jìjié季节。
Tháng năm chính là mùa hoa tươi nở rộ.
May is precisely the season when fresh flowers bloom.
wǒmen我们jìhuà计划zài在wǔyuèfèn五月份qù去lǚyóu旅游。
Chúng tôi kế hoạch đi du lịch vào tháng năm.
We plan to go traveling in May.
wǔyuèfèn五月份de的báitiān白天qìwēn气温fēicháng非常shūshì舒适。
Nhiệt độ ban ngày của tháng năm vô cùng dễ chịu.
Daytime temperatures in May are very comfortable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây