咯
丨フ一ノフ丶丨フ一
9
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Mỗi người (各) mở miệng (口) phát ra âm thanh riêng biệt, tạo nên tiếng kêu lách cách hoặc tiếng khạc trong cổ họng (咯).
Thành phần cấu tạo
咯
tiếng lách cách; ho/khạc ra; trợ từ ngữ khí
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (3)
1
từ tượng thanh (đọc 'gē / kǎ / lo')
Nghĩa:tiếng lách cách, lục cục (đọc gē)
Ví dụ (5)
他最近有咯血的症状。
Gần đây anh ấy có triệu chứng ho ra máu.
He has recently been coughing up blood.
抽烟的人经常会咯痰。
Người hút thuốc thường xuyên ho ra đờm.
Smokers often cough up phlegm.
骨头卡在喉咙里,他试着把它咯出来。
Xương hóc trong cổ họng, anh ấy cố gắng ho khạc nó ra.
A bone was stuck in his throat, and he tried to cough it up.
咯血是肺结核的常见表现之一。
Ho ra máu là một trong những biểu hiện thường gặp của bệnh lao phổi.
Coughing up blood is one of the common symptoms of tuberculosis.
早上醒来,他咯出了一口浓痰。
Sáng thức dậy, anh ấy ho ra một ngụm đờm đặc.
When he woke up in the morning, he coughed up a mouthful of thick phlegm.
2
động từ (đọc 'gē / kǎ / lo')
Nghĩa:ho/khạc ra (đọc kǎ, như 咯血)
Ví dụ (3)
病人因为肺部严重感染而突然咯血,被紧急送往医院。
Bệnh nhân vì nhiễm trùng phổi nghiêm trọng nên đột nhiên ho ra máu, đã được đưa gấp tới bệnh viện.
The patient suddenly coughed up blood due to a severe lung infection and was rushed to the hospital.
医生问他有没有咯痰。
Bác sĩ hỏi anh ấy có khạc đờm không.
The doctor asked him if he was coughing up phlegm.
他把痰咯出来。
Anh ấy khạc đờm ra.
He coughed up the phlegm.
3
trợ từ (đọc 'gē / kǎ / lo')
Nghĩa:trợ từ ngữ khí trong khẩu ngữ (đọc nhẹ lo)
Ví dụ (3)
好咯,我们走吧。
Được rồi, chúng ta đi thôi.
Alright then, let's go.
你看咯,这样就行。
Bạn xem nhé, như vậy là được.
See, doing it like this will work.
他已经来了咯。
Anh ấy đã đến rồi đó.
He has already arrived.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây