可不是
HSK 3 (Common Spoken)
Trạng từ
Gợi nhớ
Dùng khuôn miệng (口) dưới thanh xà (丁) cất lời nhấn mạnh (可: khả - có thể) kết hợp với lối nói phản vấn "chẳng phải (不: bất) là (是: thị - bước chân ngay thẳng 疋 dưới ánh mặt trời 日) thế sao?", tạo nên câu cảm thán tán đồng "đúng vậy, quả thật!" (可不是).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可不是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / thán từ
Nghĩa:đúng thế, chính xác, chẳng phải sao, còn gì nữa (dùng để tán đồng mạnh mẽ ý kiến của người khác).
Ví dụ (5)
可不是嘛,今天热得都要四十度了。
Đúng thế đấy, hôm nay trời nóng đến mức sắp chạm ngưỡng bốn mươi độ rồi.
A: It's really hot today! B: Tell me about it—it's almost 40 degrees.
可不是,时间真快,转眼又是一年。
Chẳng phải sao, thời gian trôi nhanh thật, chớp mắt đã lại qua một năm.
A: Time flies. B: Absolutely—before you know it, another year has gone by.
可不是,这里的菜我每次来都要吃。
Đúng vậy đấy, món ăn ở đây lần nào đến tôi cũng đều phải gọi ăn.
A: The food here is so delicious. B: Totally! I eat here every time I come.
可不是,他天天喝奶茶,当然胖了。
Chính xác luôn, ngày nào anh ấy cũng uống trà sữa nên tất nhiên là béo lên rồi.
A: He seems to have gained weight recently. B: Exactly—he drinks milk tea every day.
可不是嘛,我觉得汉字真是太难写了。
Chẳng phải sao, tôi cảm thấy chữ Hán thực sự là quá khó viết.
A: Learning Chinese is really not easy. B: No kidding—Chinese characters are so hard to write.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây