可
一丨フ一丨
5
样
HSK 2-3
Trạng từ
Gợi nhớ
Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可).
Thành phần cấu tạo
可
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
động từ / trợ động từ
Nghĩa:có thể, đáng (thường dùng ghép từ tạo tính từ), khả.
Ví dụ (5)
这个小女孩笑起来真是太可爱了。
Cô bé này khi cười lên trông thật là đáng yêu (khả ái) quá đi.
Cute.
这简直太可怕了。
Điều này quả thực quá đáng sợ (Khả phà).
This is simply too terrifying.
可惜你没来。
Đáng tiếc (Khả tích) là bạn không đến.
It's a pity you didn't come.
这个消息可靠吗?
Tin tức này có đáng tin cậy (Khả kháo) không?
Is this news reliable?
这里可容纳一百人。
Nơi này có thể chứa (Khả dung) một trăm người.
This place can accommodate one hundred people.
2
liên từ / phó từ
Nghĩa:nhưng, nhưng mà (viết tắt của kěshì) / thật là (dùng để nhấn mạnh).
Ví dụ (5)
我想去,可没时间。
Tôi muốn đi, nhưng (khả) không có thời gian.
I'd like to go, but I don't have time.
雨下得很大,可他还是来了。
Mưa rất to, nhưng anh ấy vẫn đến.
It was raining heavily, but he still came.
这可不行!
Thế này thì (thật là) không được đâu!
That won't do!
你可回来了!
Cuối cùng bạn cũng về rồi! (Nhấn mạnh sự mong đợi).
You're finally back!
这人可真有意思。
Người này thật là thú vị.
This person is really quite interesting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây