坷
一丨一一丨フ一丨
8
—
Gợi nhớ
Con đường đất (土) lồi lõm nhiều ổ gà khiến xe cộ khó có thể (可) đi lại bằng phẳng biểu thị sự gập ghềnh, trắc trở (坷).
Thành phần cấu tạo
坷
Gập ghềnh, trắc trở
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Gập ghềnh, trắc trở
Ví dụ (3)
他的求学之路非常坎坷。
Con đường đi học của anh ấy vô cùng trắc trở gập ghềnh.
His road to education was very bumpy.
生活虽然坎坷,但他依然乐观。
Cuộc sống tuy gập ghềnh trắc trở, nhưng anh ấy vẫn lạc quan.
Although life is bumpy, he remains optimistic.
走过坎坷的泥泞小路。
Đi qua con đường nhỏ trắc trở lầy lội.
Walking past a bumpy and muddy small path.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây