坎坷
—
Gợi nhớ
Từ "坎坷" (kǎn kě) mang nghĩa "Gập ghềnh, trắc trở, đầy chông gai", kết hợp bởi 坎 (kǎn - khảm): "Hố" + 坷 (kě - khả): "Gập ghềnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坎: Mặt đất (土) bị sạt lở thiếu hụt (欠) đi một mảng lớn tạo thành chỗ trũng sâu gập ghềnh, gọi là cái hố, ghềnh hiểm (坎). • Chữ 坷: Con đường đất (土) lồi lõm nhiều ổ gà khiến xe cộ khó có thể (可) đi lại bằng phẳng biểu thị sự gập ghềnh, trắc trở (坷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坎坷
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Gập ghềnh, trắc trở, đầy chông gai
Ví dụ (3)
汽车在坎坷的山路上颠簸前行。
Chiếc xe ô tô xóc nảy tiến về phía trước trên con đường núi gập ghềnh.
The car bumped along the rough mountain road.
他一生经历坎坷,但始终没有向命运妥协。
Cuộc đời ông trải qua nhiều trắc trở, nhưng chưa bao giờ thỏa hiệp với số phận.
He experienced many ups and downs throughout his life, yet he never compromised with fate.
无论前方的道路多么坎坷,我们都要坚持走下去。
Dù con đường phía trước có gập ghềnh trắc trở thế nào, chúng ta vẫn phải kiên trì đi tiếp.
No matter how rough the road ahead is, we must keep moving forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây