可惜
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "可惜" (kěxī) mang nghĩa "Đáng tiếc, thật là tiếc", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可惜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:đáng tiếc, tiếc (cảm thấy tiếc nuối về điều gì đó đã mất đi hoặc không đạt được).
Ví dụ (5)
这么好的机会你却放弃了,真是太可惜了。
Cơ hội tốt thế này mà bạn lại từ bỏ, thật sự là quá đáng tiếc.
It’s such a pity that you gave up such a great opportunity.
刚才那个球差一点儿就进了,真可惜!
Quả bóng vừa nãy suýt chút nữa là vào rồi, tiếc thật đấy!
That ball almost went in just now—what a pity!
这件衣服虽然很漂亮,可惜太贵了,我买不起。
Chiếc áo này tuy rất đẹp, nhưng đáng tiếc là đắt quá, tôi không mua nổi.
Although this piece of clothing is very beautiful, unfortunately it’s too expensive, and I can’t afford it.
他非常有才华,可惜没有遇到好的伯乐。
Anh ấy vô cùng có tài, tiếc là không gặp được người biết thưởng thức (Bá Nhạc).
He is very talented, but unfortunately he hasn’t met someone who truly appreciates him.
可惜今天下雨,我们不能去公园野餐了。
Tiếc là hôm nay trời mưa, chúng ta không thể đi công viên dã ngoại được rồi.
It’s a pity that it’s raining today, so we can’t go have a picnic in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây