可可
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "可可" (kěkě) mang nghĩa "Ca cao", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 可 (kě - khả): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ca cao
Ví dụ (3)
可可可以用来做饮料。
Ca cao có thể dùng để làm đồ uống.
Cocoa can be used to make drinks.
这杯可可味道很浓。
Cốc ca cao này có vị rất đậm.
This cup of cocoa has a rich flavor.
她在蛋糕里加了可可。
Cô ấy thêm ca cao vào bánh ngọt.
She added cocoa to the cake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây