可怕的
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "可怕的" (kěpà de) mang nghĩa "Tệ, khó ăn, khó chịu", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 怕 (pà - phạ): "sợ" + 的 (de - đích): "của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 怕: Trái tim trong lồng ngực (忄) đập thình thịch đến mức gương mặt tái trắng bệch (白) là biểu hiện của người đang hoảng hốt, lo sợ (怕). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可怕的
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tệ, khó ăn, khó chịu
Ví dụ (3)
这道菜的味道是可怕的。
Mùi vị món này thật tệ.
This dish tastes terrible.
他喝了一口可怕的汤。
Anh ấy uống một ngụm canh rất khó chịu.
He took a sip of the awful soup.
质量差的食物可能有可怕的味道。
Đồ ăn chất lượng kém có thể có vị rất tệ.
Poor-quality food may taste terrible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây