可爱
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "可爱" (kě'ài) mang nghĩa "Dễ thương, đáng yêu", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng yêu, dễ thương, khả ái.
Ví dụ (5)
这只大熊猫真可爱。
Con gấu trúc này thật đáng yêu.
This giant panda is so cute.
你的女儿长得很可爱。
Con gái bạn trông rất dễ thương.
Your daughter is very cute.
这是一个非常可爱的布娃娃。
Đây là một con búp bê vải vô cùng đáng yêu.
This is a very cute doll.
虽然她不漂亮,但是很可爱。
Tuy cô ấy không xinh đẹp (lộng lẫy), nhưng rất dễ thương (có duyên).
Although she isn't pretty, she's very cute.
有时候我觉得你傻得可爱。
Đôi khi tôi thấy bạn ngốc nghếch một cách đáng yêu.
Sometimes I think you're adorably silly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây