爱
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
10
颗、个
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
爱
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:yêu, thương (tình cảm sâu sắc giữa người với người, hoặc với tổ quốc).
Ví dụ (5)
我爱你。
Anh yêu em (Tôi yêu bạn).
I love you.
妈妈非常爱她的孩子。
Mẹ vô cùng yêu thương con cái của mình.
A mother loves her children very much.
我们要爱护公物。
Chúng ta phải yêu quý và bảo vệ tài sản công cộng.
We should take good care of public property.
他是一个热爱和平的人。
Anh ấy là một người yêu chuộng hòa bình.
He is a peace-loving person.
相亲相爱。
Yêu thương lẫn nhau (Tương thân tương ái).
Love each other dearly.
2
động từ
Nghĩa:thích, ưa thích, hay (thói quen), dễ bị.
Ví dụ (5)
我爱吃辣。
Tôi thích ăn cay.
I love eating spicy food.
他爱开玩笑。
Anh ấy thích (hay) đùa giỡn.
He loves joking around.
我就爱听这种歌。
Tôi chỉ thích nghe loại nhạc này.
I just love listening to this kind of song.
夏天食物爱坏。
Mùa hè đồ ăn rất dễ bị hỏng.
Food spoils easily in summer.
这个孩子爱哭。
Đứa bé này hay khóc nhè.
This child cries easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây