恋爱
个, 场
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "恋爱" (liàn'ài) mang nghĩa "Tình yêu, mối tình", kết hợp bởi 恋 (liàn - luyến): "Yêu" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恋爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:yêu đương, hẹn hò, tình yêu (nam nữ), đi lại tìm hiểu nhau.
Ví dụ (5)
他们正在谈恋爱,感情非常好。
Họ đang hẹn hò (yêu nhau), tình cảm rất tốt.
They are dating, and their relationship is very good.
现在的年轻人提倡自由恋爱。
Giới trẻ ngày nay đề cao việc tự do yêu đương.
Young people nowadays advocate free love.
我不反对你在大学期间谈恋爱。
Tôi không phản đối bạn yêu đương trong thời gian học đại học.
I don't object to you dating while you're in college.
听说他最近失恋了,心情很不好。
Nghe nói dạo này anh ấy thất tình rồi, tâm trạng rất tệ.
I heard he recently went through a breakup and has been feeling very down.
他们恋爱了三年,终于结婚了。
Họ yêu nhau ba năm, cuối cùng cũng kết hôn rồi.
They were in a relationship for three years and finally got married.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây