单恋
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "单恋" (dānliàn) mang nghĩa "Tình yêu đơn phương", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 单恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tình yêu đơn phương
Ví dụ (3)
单恋常常让人很矛盾。
Tình yêu đơn phương thường khiến người ta rất mâu thuẫn.
Unrequited love often makes people feel conflicted.
他的单恋持续了两年。
Tình yêu đơn phương của anh ấy kéo dài hai năm.
His unrequited love lasted for two years.
她把单恋写进日记里。
Cô ấy viết tình yêu đơn phương vào nhật ký.
She wrote about her unrequited love in her diary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây