ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
账单
zhàngdān
Hóa đơn
Hán việt: trướng đơn
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "账单" (zhàngdān) mang nghĩa "Hóa đơn", kết hợp bởi 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

账单
zhàngdān
Hóa đơn
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hóa đơn
Ví dụ (3)
fúwùyuán服务员bǎ把zhàngdān账单nálái拿来le了。
Nhân viên phục vụ mang hóa đơn đến rồi.
The waiter brought the bill.
zhè这zhāng张zhàngdān账单shàng上yǒu有cuòwù错误。
Trên hóa đơn này có lỗi.
There is an error on this bill.
tā他yòng用xìnyòngkǎ信用卡zhīfù支付zhàngdān账单。
Anh ấy dùng thẻ tín dụng thanh toán hóa đơn.
He paid the bill by credit card.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây