消费账单
—
Gợi nhớ
Từ "消费账单" (xiāofèi zhàngdān) mang nghĩa "hóa đơn tiêu dùng, hóa đơn thanh toán", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hóa đơn tiêu dùng, hóa đơn thanh toán
Ví dụ (3)
服务员,请帮我拿一下账单,谢谢。
Phục vụ, làm ơn lấy giúp tôi hóa đơn, cảm ơn.
Waiter, could I have the bill please? Thank you.
每个月底,我都会收到水电费的账单。
Cuối mỗi tháng, tôi đều nhận được hóa đơn tiền điện nước.
At the end of every month, I receive the utility bill for water and electricity.
请仔细核对账单上的消费明细。
Vui lòng kiểm tra kỹ chi tiết tiêu dùng trên hóa đơn.
Please carefully check the itemized charges on the bill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây