消极
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "消极" (xiāojí) mang nghĩa "Tiêu cực, bi quan", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 极 (jí - cực): "cực kỳ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 消极
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiêu cực, thụ động, bi quan, không tích cực.
Ví dụ (5)
我们要克服消极悲观的情绪。
Chúng ta phải khắc phục cảm xúc tiêu cực và bi quan.
We must overcome negative and pessimistic emotions.
这种消极的态度对工作没有任何帮助。
Thái độ tiêu cực (thụ động) này chẳng giúp ích gì cho công việc cả.
This negative attitude is of no help to the work.
过度的批评会给孩子带来消极影响。
Phê bình quá mức sẽ mang lại ảnh hưởng tiêu cực cho trẻ nhỏ.
Excessive criticism can have a negative impact on children.
面对困难,他不应该这么消极。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy không nên bi quan như thế.
He shouldn't be so negative in the face of difficulties.
有些员工采取消极怠工的方式来表示不满。
Một số nhân viên dùng cách lãng công (làm việc cầm chừng, thụ động) để bày tỏ sự bất mãn.
Some employees expressed their dissatisfaction by slacking off at work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây