极好
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "极好" (jíhǎo) mang nghĩa "Tuyệt vời", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 极好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tuyệt vời
Ví dụ (3)
这次演出效果极好。
Buổi biểu diễn lần này có hiệu quả tuyệt vời.
The effect of this performance was excellent.
他提出了一个极好的建议。
Anh ấy đưa ra một đề xuất rất tuyệt.
He put forward an excellent suggestion.
这家餐厅的服务极好。
Dịch vụ của nhà hàng này rất tuyệt.
The service at this restaurant is excellent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây