单色
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "单色" (dānsè) mang nghĩa "Đơn sắc", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 单色
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đơn sắc
Ví dụ (3)
这个屏幕只能显示单色图形。
Màn hình này chỉ có thể hiển thị đồ họa đơn sắc.
This screen can only display monochrome graphics.
单色设计看起来很简洁。
Thiết kế đơn sắc trông rất gọn.
The monochrome design looks very clean.
这台打印机支持单色打印。
Máy in này hỗ trợ in đơn sắc.
This printer supports monochrome printing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây