单色衣服
—
Gợi nhớ
Từ "单色衣服" (dānsè yīfú) mang nghĩa "Quần áo trơn, quần áo một màu", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo trơn, quần áo một màu
Ví dụ (3)
简约风格的单色衣服非常容易搭配,是很多极简主义者的首选。
Quần áo một màu phong cách đơn giản rất dễ phối đồ, là ưu tiên hàng đầu của nhiều người theo đuổi chủ nghĩa tối giản.
Minimalist solid-color clothing is very easy to style and is the top choice for many minimalists.
这家代加工厂承接大批量的单色衣服定制订单,起订量较低。
Xưởng gia công này nhận các đơn hàng đặt làm quần áo một màu số lượng lớn với số lượng tối thiểu đặt hàng (MOQ) khá thấp.
This contract factory takes bulk custom orders for solid-color clothing with a relatively low minimum order quantity.
在阳光暴晒下,部分深色的单色衣服可能更容易出现褪色现象。
Dưới ánh nắng gắt trực tiếp, một số trang phục một màu tối có thể dễ bị phai màu hơn.
Under direct exposure to strong sunlight, some dark solid-color clothing may be more prone to fading.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây