ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
单色衣服
dānsè yīfú
Quần áo trơn, quần áo một màu
Hán việt: đơn sắc y phục
—

Gợi nhớ

Từ "单色衣服" (dānsè yīfú) mang nghĩa "Quần áo trơn, quần áo một màu", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

单色衣服
dānsè yīfú
Quần áo trơn, quần áo một màu
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo trơn, quần áo một màu
Ví dụ (3)
jiǎnyuē简约fēnggé风格de的dānsè单色yīfu衣服fēicháng非常róngyì容易dāpèi搭配,shì是hěn很duō多jí极jiǎn简zhǔyìzhě主义者de的shǒuxuǎn首选。
Quần áo một màu phong cách đơn giản rất dễ phối đồ, là ưu tiên hàng đầu của nhiều người theo đuổi chủ nghĩa tối giản.
Minimalist solid-color clothing is very easy to style and is the top choice for many minimalists.
zhè这jiā家dài代jiāgōngchǎng加工厂chéngjiē承接dàpīliàng大批量de的dānsè单色yīfu衣服dìngzhì定制dìngdān订单,qǐ起dìng订liàng量jiào较dī低。
Xưởng gia công này nhận các đơn hàng đặt làm quần áo một màu số lượng lớn với số lượng tối thiểu đặt hàng (MOQ) khá thấp.
This contract factory takes bulk custom orders for solid-color clothing with a relatively low minimum order quantity.
zài在yángguāng阳光pùshài暴晒xià下,bùfen部分shēnsè深色de的dānsè单色yīfu衣服kěnéng可能gèng更róngyì容易chūxiàn出现tuìshǎi褪色xiànxiàng现象。
Dưới ánh nắng gắt trực tiếp, một số trang phục một màu tối có thể dễ bị phai màu hơn.
Under direct exposure to strong sunlight, some dark solid-color clothing may be more prone to fading.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây