白色
件
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Ánh sáng tinh khôi khi tia nắng sớm (丿) vừa nhô lên khỏi mặt trời (日) tạo nên chữ Bạch (白: trắng), kết hợp cùng chữ Sắc (色: màu sắc, gồm bộ Đao ⺈ và chữ Ba 巴) tạo thành "màu trắng" (白色) trong trẻo.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 白色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:màu trắng, trắng.
Ví dụ (5)
我喜欢白色的衣服。
Tôi thích quần áo màu trắng.
I like white clothes.
天上的云是白色的。
Mây trên trời là màu trắng.
The clouds in the sky are white.
我们要把墙刷成白色。
Chúng ta phải sơn bức tường thành màu trắng.
We are going to paint the wall white.
白色代表纯洁。
Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
White represents purity.
在中国的传统文化中,白色通常与丧事有关。
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, màu trắng thường liên quan đến tang lễ.
In traditional Chinese culture, white is usually associated with funerals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây