特色
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Như chú trâu quý (牛) được nuôi dưỡng nơi cửa chùa (寺) mang nét riêng biệt hiếm có (特: đặc - đặc biệt) kết hợp với dáng vẻ (⺈) và sắc thái rạng rỡ trên gương mặt (巴) (色: sắc - màu sắc, vẻ đẹp), tạo nên nét "đặc sắc" (特色) không trộn lẫn.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 特色
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đặc sắc, nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật (thường dùng cho văn hóa, món ăn, kiến trúc).
Ví dụ (5)
这是我们饭馆的特色菜。
Đây là món ăn đặc sắc (đặc sản) của nhà hàng chúng tôi.
This is our restaurant's signature dish.
每个国家都有自己的文化特色。
Mỗi quốc gia đều có nét đặc sắc văn hóa riêng.
Every country has its own cultural characteristics.
这件衣服很有民族特色。
Bộ quần áo này rất mang đậm bản sắc dân tộc.
This piece of clothing has strong ethnic characteristics.
这家店的装修非常有特色。
Cách trang trí của cửa hàng này vô cùng đặc sắc (độc đáo, có nét riêng).
This shop's decor is very distinctive.
我们要做出自己的特色。
Chúng ta phải tạo ra nét đặc trưng riêng của mình.
We need to develop our own distinctive characteristics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây