独具特色
—
Gợi nhớ
Từ "独具特色" (dú jù tè sè) mang nghĩa "Độc đáo, có đặc sắc riêng biệt", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 具 (jù - cụ): "sở hữu" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
独具特色
Độc đáo, có đặc sắc riêng biệt
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / tính từ
Nghĩa:Độc đáo, có đặc sắc riêng biệt
Ví dụ (3)
这座城市的夜景独具特色,吸引了无数游客。
Cảnh đêm của thành phố này có đặc sắc riêng biệt, thu hút vô số du khách.
The night view of this city has a unique charm that attracts countless tourists.
他的设计方案独具特色,在比赛中脱颖而出。
Phương án thiết kế của anh ấy mang nét độc đáo riêng biệt, nổi bật lên trong cuộc thi.
His design proposal was uniquely distinctive and stood out in the competition.
这种地方戏曲唱腔婉转,独具特色。
Loại hình hí khúc địa phương này có giọng hát uyển chuyển và mang nét đặc sắc độc đáo.
This local opera has a melodious vocal style and a distinctive character of its own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây