小工具
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "小工具" (xiǎogōngjù) mang nghĩa "Đồ phụ tùng nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小工具
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ phụ tùng nhỏ
Ví dụ (3)
他喜欢收集各种小工具。
Anh ấy thích sưu tầm các loại đồ phụ tùng nhỏ.
He likes collecting all kinds of gadgets.
这个小工具可以提高效率。
Công cụ nhỏ này có thể nâng cao hiệu suất.
This gadget can improve efficiency.
桌上放着很多电子小工具。
Trên bàn có nhiều đồ điện tử nhỏ.
There are many electronic gadgets on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây