小伙子
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ thuở còn nhỏ bé (小: tiểu) đến khi trở thành người bạn đồng hành (亻) tràn đầy nhiệt huyết như ngọn lửa rực cháy (火) (伙: hỏa - bạn trẻ) với sức sống khỏe khoắn (子: tử), đó chính là hình ảnh "chàng trai, thanh niên" (小伙子) năng động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chàng trai trẻ, cậu thanh niên, anh bạn trẻ (thường dùng để gọi người nam trẻ tuổi một cách thân mật).
Ví dụ (5)
那个小伙子长得非常帅。
Chàng trai trẻ kia trông rất đẹp trai.
That young man is very handsome.
他是一个很勤奋的小伙子。
Cậu ấy là một chàng thanh niên rất chăm chỉ.
He is a very hardworking young man.
喂,小伙子,你的钱包掉了。
Này, anh bạn trẻ, ví tiền của cậu bị rơi kìa.
Hey, young man, you dropped your wallet.
这群小伙子正在打篮球。
Nhóm thanh niên này đang chơi bóng rổ.
This group of young men are playing basketball.
这小伙子干活儿很卖力。
Cậu thanh niên này làm việc rất ra sức (hết mình).
This young man works very hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây