ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
独唱
dúchàng
Đơn ca
Hán việt: độc xướng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "独唱" (dúchàng) mang nghĩa "Đơn ca", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).

Thành phần cấu tạo

独唱
dúchàng
Đơn ca
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
唱
chàng • xướng
hát
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn ca
Ví dụ (3)
wǎnhuì晚会shàng上yǒu有yí一gè个dúchàng独唱jiémù节目。
Trong buổi liên hoan có một tiết mục đơn ca.
There is a solo singing performance at the evening party.
tā她zhǔnbèi准备le了yì一shǒu首dúchàng独唱。
Cô ấy chuẩn bị một bài đơn ca.
She prepared a vocal solo.
dúchàng独唱xūyào需要hěn很wěndìng稳定de的shēngyīn声音。
Đơn ca cần giọng hát rất ổn định.
Singing solo requires a very steady voice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây