独唱
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "独唱" (dúchàng) mang nghĩa "Đơn ca", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 独唱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn ca
Ví dụ (3)
晚会上有一个独唱节目。
Trong buổi liên hoan có một tiết mục đơn ca.
There is a solo singing performance at the evening party.
她准备了一首独唱。
Cô ấy chuẩn bị một bài đơn ca.
She prepared a vocal solo.
独唱需要很稳定的声音。
Đơn ca cần giọng hát rất ổn định.
Singing solo requires a very steady voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây