对唱
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "对唱" (duìchàng) mang nghĩa "Song ca", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 对唱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Song ca
Ví dụ (3)
他们在舞台上对唱。
Họ song ca trên sân khấu.
They are singing a duet on stage.
这首歌适合男女对唱。
Bài hát này phù hợp nam nữ song ca.
This song is suitable for a male-female duet.
对唱部分很有感情。
Phần song ca rất giàu cảm xúc.
The duet part is full of emotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây