对话
个
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Hai người mặt đối mặt (对 - đối: bộ Hựu 又 và bộ Thốn 寸) cùng cất tiếng trò chuyện, trao đổi lời nói (话 - thoại: lời nói 讠 phát ra từ đầu lưỡi 舌) tạo nên cuộc "đối thoại" (对话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:cuộc đối thoại, bài hội thoại (trong sách học).
Ví dụ (5)
请听录音,然后完成对话。
Hãy nghe ghi âm, sau đó hoàn thành bài hội thoại.
Please listen to the recording, and then complete the dialogue.
这篇课文是一段很有趣的对话。
Bài khóa này là một đoạn hội thoại rất thú vị.
This text is a very interesting dialogue.
电影里的对话太快了,我听不懂。
Đối thoại trong phim nhanh quá, tôi nghe không hiểu.
The dialogue in the movie is too fast, and I can't understand it.
他们之间的对话充满了火药味。
Cuộc đối thoại giữa họ đầy mùi thuốc súng (căng thẳng).
Their dialogue was full of tension.
我们需要加强两国之间的战略对话。
Chúng ta cần tăng cường đối thoại chiến lược giữa hai nước.
We need to strengthen the strategic dialogue between the two countries.
2
động từ
Nghĩa:đối thoại, trò chuyện (thường mang tính giải quyết vấn đề hoặc ngoại giao).
Ví dụ (3)
政府愿意与工人代表进行对话。
Chính phủ sẵn sàng tiến hành đối thoại với đại diện công nhân.
The government is willing to engage in dialogue with workers' representatives.
我们要学会与自然对话。
Chúng ta phải học cách đối thoại với thiên nhiên.
We must learn to dialogue with nature.
只有通过对话才能解决分歧。
Chỉ có thông qua đối thoại mới giải quyết được bất đồng.
Differences can only be resolved through dialogue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây