对抗
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Đứng thẳng mặt hướng về phía đối phương (对 - đối: bàn tay 又 và thước đo 寸) rồi giơ tay hiên ngang chống trả (抗 - kháng: đôi tay 扌 vươn cổ bất khuất 亢) chính là sự "chống lại" (对抗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 对抗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đối kháng, chống lại, đối đầu, sự chống đối, giao tranh.
Ví dụ (5)
这两个国家处于长期的军事对抗状态。
Hai quốc gia này đang ở trong tình trạng đối đầu quân sự lâu dài.
These two countries are in a long-term state of military confrontation.
这是一种能够对抗癌症的新药。
Đây là một loại thuốc mới có khả năng chống lại (đối kháng) bệnh ung thư.
This is a new drug that can fight cancer.
不要与法律对抗,否则后果自负。
Đừng có chống đối pháp luật, nếu không tự gánh hậu quả.
Do not defy the law, or you will bear the consequences.
体育比赛充满了激烈的身体对抗。
Thi đấu thể thao tràn ngập những pha va chạm (đối kháng) cơ thể kịch liệt.
Sports competitions are full of intense physical confrontations.
我们要通过对话而不是对抗来解决分歧。
Chúng ta phải giải quyết bất đồng thông qua đối thoại chứ không phải đối đầu.
We should resolve our differences through dialogue rather than confrontation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây