ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唱盘
chàngpán
Máy quay đĩa hát
Hán việt: xướng bàn
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "唱盘" (chàngpán) mang nghĩa "Máy quay đĩa hát", kết hợp bởi 唱 (chàng - xướng): "hát" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).

Thành phần cấu tạo

唱盘
chàngpán
Máy quay đĩa hát
唱
chàng • xướng
hát
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy quay đĩa hát
Ví dụ (3)
chàngpán唱盘zhèngzài正在bōfàng播放juéshìyuè爵士乐。
Máy quay đĩa đang phát nhạc jazz.
The turntable is playing jazz.
zhè这gè个chàngpán唱盘shì是yéye爷爷liúxià留下de的。
Máy quay đĩa này là của ông để lại.
This turntable was left behind by Grandpa.
tā他xǐhuan喜欢shōucáng收藏chàngpán唱盘。
Anh ấy thích sưu tầm máy quay đĩa.
He likes collecting turntables.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây