唱盘
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "唱盘" (chàngpán) mang nghĩa "Máy quay đĩa hát", kết hợp bởi 唱 (chàng - xướng): "hát" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 唱盘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy quay đĩa hát
Ví dụ (3)
唱盘正在播放爵士乐。
Máy quay đĩa đang phát nhạc jazz.
The turntable is playing jazz.
这个唱盘是爷爷留下的。
Máy quay đĩa này là của ông để lại.
This turntable was left behind by Grandpa.
他喜欢收藏唱盘。
Anh ấy thích sưu tầm máy quay đĩa.
He likes collecting turntables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây