光盘
片, 张
HSK 3 (Công nghệ)
Danh từ
Gợi nhớ
Chiếc đĩa tròn phẳng (皿, 舟 — 盘: bàn - cái đĩa) lấp lánh ánh sáng phản chiếu rực rỡ (⺌, 儿 — 光: quang - tia sáng) dùng tia quang học để đọc dữ liệu và phát nhạc, phim chính là "đĩa CD/DVD" (光盘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:đĩa CD, đĩa quang, đĩa VCD/DVD.
Ví dụ (5)
这张光盘里有一部很好看的电影。
Trong chiếc đĩa CD này có một bộ phim rất hay.
There is a very good movie on this disc.
我想刻录一张光盘。
Tôi muốn ghi (burn) một chiếc đĩa CD.
I want to burn a disc.
现在很少人用光盘听音乐了。
Bây giờ rất ít người dùng đĩa CD để nghe nhạc.
Few people use CDs to listen to music nowadays.
这是一张盗版光盘。
Đây là một chiếc đĩa lậu.
This is a pirated disc.
光盘划伤了,读不出来。
Đĩa bị xước rồi, không đọc được.
The disc is scratched and can't be read.
2
động từ / cụm từ (tiếng lóng, slogan)
Nghĩa:sạch sành sanh, hết sạch đồ ăn (trong phong trào 'quang bàn' - ăn hết không bỏ thừa).
Ví dụ (2)
我们要响应“光盘行动”。
Chúng ta phải hưởng ứng 'Chiến dịch ăn hết sạch đồ ăn' (chống lãng phí thực phẩm).
We should support the 'Clean Plate Campaign.'
他不浪费粮食,每顿饭都光盘。
Anh ấy không lãng phí lương thực, bữa nào cũng ăn sạch bách (quang bàn).
He doesn't waste food and finishes every meal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây