日光浴
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Thả lỏng cơ thể đắm mình dưới làn ánh sáng rực rỡ (光: tia sáng ⺌ trên đầu người 儿) của mặt trời (日) ấm áp tựa như đang ngâm mình tắm mát (浴: dòng nước 氵 trong thung lũng 谷) chính là hoạt động "tắm nắng" (日光浴 - nhật quang dục).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 日光浴
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tắm nắng
Ví dụ (3)
她在海边做日光浴。
Cô ấy tắm nắng bên bờ biển.
She is sunbathing at the beach.
日光浴时间不宜太长。
Thời gian tắm nắng không nên quá dài.
You shouldn't sunbathe for too long.
游客喜欢在沙滩上日光浴。
Du khách thích tắm nắng trên bãi cát.
Tourists like to sunbathe on the beach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây