ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
派盘
pàipán
Khuôn bánh pie, đĩa bánh pie
Hán việt: phái bàn
次
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "派盘" (pàipán) mang nghĩa "Khuôn bánh pie, đĩa bánh pie", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).

Thành phần cấu tạo

派盘
pàipán
Khuôn bánh pie, đĩa bánh pie
派
pài • phái
cử
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khuôn bánh pie, đĩa bánh pie
Ví dụ (3)
tā她bǎ把miànpí面皮pù铺zài在pàipán派盘lǐ里。
Cô ấy trải vỏ bánh vào khuôn pie.
She laid the crust in the pie pan.
zhè这gè个pàipán派盘shìhé适合zuò做píngguǒ苹果pài派。
Khuôn pie này phù hợp để làm bánh táo.
This pie pan is suitable for making apple pie.
pàipán派盘yào要xiān先túyóu涂油。
Khuôn pie cần được phết dầu trước.
The pie pan needs to be greased first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây