ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
学派
xuépài
Trường phái
Hán việt: học phái
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Từ cái nôi nghiên cứu và học tập chung (学 - học: hai tay ⺍, bộ Mịch 冖, bộ Tử 子), các tư tưởng tách thành từng dòng chảy riêng biệt như nhánh sông (派 - phái: bộ Thủy 氵 và nhánh chảy 𠂢) tạo nên những "trường phái" (学派) khác nhau.

Thành phần cấu tạo

学派
xuépài
Trường phái
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
派
pài • phái
cử
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trường phái
Ví dụ (3)
zhè这gè个xuépài学派yǐngxiǎng影响hěn很dà大。
Trường phái này có ảnh hưởng rất lớn.
This school of thought is very influential.
tā他yánjiū研究bùtóng不同xuépài学派de的guāndiǎn观点。
Anh ấy nghiên cứu quan điểm của các trường phái khác nhau.
He studies the viewpoints of different schools of thought.
gǔdài古代zhéxué哲学yǒu有xǔduō许多xuépài学派。
Triết học cổ đại có nhiều trường phái.
Ancient philosophy had many schools of thought.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây